tồn dư

  1. rémanent; persistant.
    • Hình ảnh tồn dư
      image rémanente.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tồn dư"

tồn dư
Hình ảnh tồn dư của ánh mặt trời vẫn còn lưu lại trên võng mạc.